Cáp vải cẩu hàng bản dẹp được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?
Cáp vải dẹp hay webbing sling được Công ty TNHH Jumpo Cargo sản xuất theo tiêu chuẩn EN-1492-1 : 2000
Cáp vải cẩu hàng bản dẹp (Webbing Sling) là thiết bị nâng hạ quan trọng, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo an toàn và hiệu suất làm việc.
Cáp Vải Cẩu Hàng Bản Dẹp Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?
Dưới đây là các tiêu chuẩn phổ biến mà cáp vải cẩu hàng bản dẹp phải tuân thủ:
1. Tiêu Chuẩn Châu Âu - EN 1492-1
📌 Tên đầy đủ: European Standard EN 1492-1:2000
📌 Xuất xứ: Liên minh Châu Âu (EU)
🔹 Đặc điểm:
✔ Yêu cầu kỹ thuật và an toàn đối với cáp vải cẩu hàng làm từ sợi tổng hợp (polyester, nylon, polypropylene).
✔ Xác định tải trọng làm việc an toàn (WLL - Working Load Limit) theo mã màu tiêu chuẩn quốc tế.
✔ Hệ số an toàn 5:1 / 6:1 / 7:1 (Nếu 7:1 tức là tải phá hủy gấp 7 lần tải trọng làm việc).
✔ Quy định cách kiểm tra, thử nghiệm và đánh dấu sản phẩm đạt chuẩn.
📌 Màu sắc & tải trọng theo tiêu chuẩn EN 1492-1:
Màu Sắc | Tải Trọng (WLL) |
---|---|
Tím | 1 Tấn |
Xanh lá | 2 Tấn |
Vàng | 3 Tấn |
Xám | 4 Tấn |
Đỏ | 5 Tấn |
Nâu | 6 Tấn |
Xanh dương | 8 Tấn |
Cam | 10 - 36 Tấn |
2. Tiêu Chuẩn Quốc Tế ISO 4878
📌 Tên đầy đủ: ISO 4878:1991 - Synthetic Fibre Rope and Webbing Slings
📌 Xuất xứ: Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO)
🔹 Đặc điểm:
✔ Quy định vật liệu sản xuất: polyester (PES), polyamide (PA), polypropylene (PP).
✔ Xác định phương pháp kiểm tra chất lượng, độ bền và khả năng chịu tải.
✔ Đảm bảo cáp vải có độ giãn phù hợp để tránh sốc tải khi nâng hạ hàng hóa.
3. Tiêu Chuẩn Mỹ - ASME B30.9
📌 Tên đầy đủ: American Society of Mechanical Engineers B30.9
📌 Xuất xứ: Hoa Kỳ
🔹 Đặc điểm:
✔ Yêu cầu khắt khe về tải trọng, kiểm định và bảo dưỡng cáp vải.
✔ Hệ số an toàn tối thiểu 5:1 hoặc 6:1.
✔ Bắt buộc phải có nhãn thông tin trên mỗi sản phẩm, bao gồm: tải trọng làm việc, chất liệu, số serial, tiêu chuẩn sản xuất.
✔ Yêu cầu kiểm tra định kỳ và quy trình loại bỏ cáp vải bị hư hỏng.
4. Tiêu Chuẩn Đức - DIN 60005
📌 Tên đầy đủ: Deutsches Institut für Normung 60005
📌 Xuất xứ: Đức
🔹 Đặc điểm:
✔ Tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ bền, khả năng chịu tải và tính đàn hồi.
✔ Độ bền kéo tối thiểu phải đạt >50% so với tải trọng danh định.
✔ Kiểm tra khả năng chống mài mòn, chống hóa chất và tia UV.
5. Tiêu Chuẩn Nhật Bản - JIS B 8818
📌 Tên đầy đủ: Japanese Industrial Standard B 8818
📌 Xuất xứ: Nhật Bản
🔹 Đặc điểm:
✔ Kiểm tra cáp vải theo tiêu chuẩn tải trọng, độ bền và khả năng chống trượt.
✔ Kiểm soát độ giãn dài của sợi tổng hợp để tránh tai nạn khi nâng hạ.
✔ Áp dụng cho các ngành công nghiệp nặng tại Nhật Bản như đóng tàu, ô tô, hàng không.
Kết Luận
💡 Cáp vải cẩu hàng bản dẹp phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo an toàn và hiệu suất làm việc. Khi chọn mua, hãy kiểm tra xem sản phẩm có chứng nhận các tiêu chuẩn EN 1492-1, ISO 4878, ASME B30.9, DIN 60005, JIS B 8818 hay không.
Ở Việt Nam phổ biến sử dụng cáp vải theo tiêu chuẩn EN 1492-1 hệ số phổ biến 5:1, 6:1, 7:1
Ngoài ra có một số cáp vải cẩu hàng dùng 1 lần nên hệ số an toàn thấp hơn 3:1 hoặc 4:1
Cáp vải dẹp webbing sling được Công ty TNHH Jumpo Cargo sản xuất theo tiêu chuẩn EN-1492-1 : 2000
Bảng tiêu chuẩn cáp vải cẩu hàng 6:1 công ty TNHH Jumpo Cargo
👉 Nếu bạn đang cần cáp vải cẩu hàng chất lượng cao, hãy liên hệ ngay với Jumpo Cargo để được tư vấn và báo giá tốt nhất! 📞
>>> LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT <<<
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH JUMPO CARGO
Trụ sở chính: 8/22 Đường số 50, P.14, Q. Gò Vấp, TPHCM
Kho/ xưởng: 156/3 ĐHT 17, Đông Hưng Thuận, Q.12, TPHCM
Hotline & zalo 1: 0907133819
Hotline & zalo 2: 0898246338
Hotline & zalo 3: 0938221426
Hotline for English:
What apps:
jumpocargo@gmail.com
Xem thêm